Giá bán & ngưỡng hiệu quả
Mỗi tín chỉ tương đương 1 tCO₂e · USD / tín chỉ
Tính đúng chi phí. Hiểu mức giá. Chủ động với từng kịch bản.
Mỗi tín chỉ tương đương 1 tCO₂e · USD / tín chỉ
Doanh thu ròng và chi phí theo từng năm · nghìn USD
Kết quả cập nhật ngay khi thay đổi
Giá mục tiêu là mức cần đạt theo giả định, không phải cam kết của người mua.
Tổng danh nghĩa trong vòng đời dự án
Tự rà soát hồ sơ dự án
Danh sách sơ bộ do người dùng tự đánh dấu. Cần thẩm định độc lập theo tiêu chuẩn đã chọn; hiệu quả tài chính không chứng minh đủ điều kiện cấp tín chỉ.
Đơn vị chi phí nhập: USD. Tỷ giá chỉ dùng quy đổi hiển thị sang VND.
Đơn giá × số lượng × mức tăng chi phí. Năm 0 là thời điểm đầu tư; lịch kết thúc bị giới hạn bởi vòng đời dự án.
| Khoản mục | Nhóm | Số lượng | Đơn giá USD | Từ năm | Đến năm | Mỗi … năm |
|---|
Nhập bảo dưỡng, nhiên liệu, chi phí cơ hội, chia sẻ lợi ích hoặc thuế thành dòng riêng nếu áp dụng. Không nhập trùng chi phí đã bao gồm trong khoản khác. Việc thay đổi quy mô rừng không tự động thay đổi ngân sách.
Các giao dịch REDD+ cấp vùng/quốc gia dưới đây là tham chiếu lịch sử, không phải giá giao ngay hay báo giá cho dự án của bạn. Khác biệt về tiêu chuẩn, niên vụ và điều kiện hợp đồng có thể làm giá khác nhau đáng kể.
USD/tCO₂e · Đối chiếu nguồn ngày 14/10/2026
Nhập giá chào mua hoặc giao dịch phù hợp hơn để so sánh. Dữ liệu này do bạn cung cấp.
Giá bán thay đổi ±20% và chi phí thay đổi ±20%. Đơn vị: nghìn USD.
Xanh: NPV ≥ 0; đỏ: NPV < 0. Bảng độ nhạy chỉ phản ánh NPV, chưa xét phần cộng thêm mục tiêu và điều kiện cấp tín chỉ.
Lưu, so sánh và khôi phục các bộ giả định trên trình duyệt này.
Bản web tham khảo cấu trúc file REDDCostModel_VN_7_Sep_2026_Edited.xlsm: thông tin chung, nhân sự, nhà thầu, vật tư, tài sản, đi lại và chi phí khác; có số lượng, đơn giá và lịch phát sinh. File được cung cấp chưa có dữ liệu đầu vào dự án. Các con số hiển thị ban đầu là ví dụ do ứng dụng tạo.
Đây là mô hình mô phỏng tài chính mở rộng, chưa phải bản chuyển đổi tương đương toàn bộ Excel/VBA. Không chạy macro, không mô phỏng đầy đủ phân bổ hoạt động A–I, lịch tài sản và cơ chế tiền tệ của workbook. Bảo dưỡng, thay thế và nhiên liệu được khai báo thành các dòng chi phí riêng.
Đỏ: NPV âm hoặc không có tín chỉ để bán. Vàng: hòa vốn nhưng chưa đạt phần cộng thêm mục tiêu, hoặc chưa khai báo chi phí. Xanh: chi phí và tín chỉ đều dương, NPV ≥ 0 và giá bán đạt giá mục tiêu. Đây là đánh giá tài chính theo giả định, không dự báo xác suất thành công hay chứng nhận chất lượng.
Chi phí năm 0 không chiết khấu; dòng tiền các năm 1…N ở cuối năm. Năm 1 là năm lịch bắt đầu + 1. Mô hình chưa có thuế thu nhập, cấu trúc vay, tài trợ, doanh thu phụ, giá trị thanh lý, xác suất cháy rừng hoặc lịch tín chỉ biến động. Nếu cần, phải bổ sung trước khi ra quyết định đầu tư. Giảm ngân sách không được thay thế các yêu cầu MRV, bảo vệ rừng hay quyền lợi cộng đồng.
Kandulu, Pham & Wheeler (2026) — Technical Methodology and Conceptual Framework ↗
Kandulu, Wheeler & Pham (2026) — Benefit–Cost Analysis Tool User Manual ↗
Đã tham khảo mô tả và thông tin thư mục của hai tài liệu trên Research @ Flinders. Chưa truy xuất được toàn văn PDF để xác minh từng phương trình; công thức của bản web được công khai ở trên, chưa được xác nhận tương đương với mô hình của tác giả. Không có liên kết bảo trợ chính thức với Flinders University.
Dữ liệu được lưu cục bộ trong trình duyệt, không đồng bộ giữa thiết bị. Xuất JSON để sao lưu và CSV để xem dòng tiền. Ứng dụng không nhập hoặc thực thi file XLSM.